/'hɔvə/ * danh từ - sự bay lượn, sự bay liệng; sự trôi lơ lửng - sự lởn vởn, sự lảng vảng, sự quanh quất - sự do dự, sự băn khoăn, sự phân vân; tính mạng lơ lửng * nội động từ - (+ about, over) bay lượn, bay liệng (chim...); trôi lơ lửng (mây...) - (+ about, over) lơ lửng đe doạ; thoáng =danger hovered over them+ mối nguy hiểm đe doạ họ =a smile hovers about (over) her lips+ một nụ cười thoáng trên môi cô ta - (+ about) lởn vởn, lảng vảng, quanh quất (ở gần ai, nơi nào) =to hover on the verge of dealth+ gần đến cõi chết - do dự, băn khoăn, phân vân; ở trong một tình trạng lơ lửng =to hover between two courses of action+ do dự giữa hai đường lối hành động =to hover between life and death+ ở trong tình trạng nửa sống nửa chết * ngoại động từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) - ấp ủ =hen hovers her chicks+ gà mái ấp ủ gà con

English-Vietnamese dictionary. 2015.

Игры ⚽ Поможем написать курсовую

Look at other dictionaries:

  • Hover! — Opening screen of Hover! Developer(s) Microsoft Publisher(s) Mic …   Wikipedia

  • Hover ad — Hover ads are a special type of pop up ads created using Dynamic HTML, JavaScript and similar web browser technologies. Because they do not scroll with the web page, they appear to hover over the page, usually obscuring the content. Background… …   Wikipedia

  • Hover — can refer to:* Float * Levitation * Hover (helicopter) nearly stationary flight in a helicopter. * Hovercraft * Hovercar * Ground effect in aircraft * Hover!, a computer game for Microsoft Windows * Hover Chamber Choir, established in 1992 in… …   Wikipedia

  • Höver — bezeichnet: Höver (Sehnde), ein Ortsteil in der Stadt Sehnde in der Region Hannover Höver (Weste), ein Ortsteil der Gemeinde Weste (Niedersachsen) in der Samtgemeinde Bevensen im Landkreis Uelzen Höver, ist der Name von folgenden Personen: Albert …   Deutsch Wikipedia

  • Hover! — Desarrolladora(s) Microsoft Compositor(es) Stan LePard Última versión Plataforma(s) Mic …   Wikipedia Español

  • Hover — Hov er, v. i. [imp. & p. p. {Hovered}; p. pr. & vb. n. {Hovering}.] [OE. hoveren, and hoven, prob. orig., to abide, linger, and fr. AS. hof house; cf. OFries. hovia to receive into one s house. See {Hovel}.] 1. To hang fluttering in the air, or… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • hover — (v.) c.1400, hoveren, frequentative of hoven hover, tarry, linger; see HOVE (Cf. hove) (1). Related: Hovered; hovering. As a noun from 1510s …   Etymology dictionary

  • Hover — Hov er, n. [Etymol. doubtful.] A cover; a shelter; a protection. [Archaic] Carew. C. Kingsley. [1913 Webster] …   The Collaborative International Dictionary of English

  • hover — index prowl, vacillate Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • hover — *flit, flutter, flitter, flicker Analogous words: *hang, suspend: poise, balance (see STABILIZE): float, *fly, skim, sail …   New Dictionary of Synonyms

  • hover — [v] hang, float over be suspended, brood over, dance, drift, flicker, flit, flitter, flutter, fly, hang about, linger, poise, wait nearby, waver; concept 154 Ant. lie, rest, settle …   New thesaurus

Share the article and excerpts

Direct link
Do a right-click on the link above
and select “Copy Link”